Từ Vựng:
Opposition: (n) sự phản đối
Criticism: (n) sự chỉ trích
Statement: (n) tuyên bố
Honest: (adj) trung thực
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Opposition: (n) sự phản đối
Criticism: (n) sự chỉ trích
Statement: (n) tuyên bố
Honest: (adj) trung thực
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: