1. Media
2. Brand
3. Professional
4. Uniform
5. Interview
(n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
(n) thương hiệu
(n) phương tiện truyền thông
(adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
(n) đồng phục
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.