Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự sai lệch
Register: (n) máy tính tiền; (v) ghi nhận
Counted: (v) đếm
Sales: (n) doanh số bán hàng
Slips: (n) phiếu, biên lai
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự sai lệch
Register: (n) máy tính tiền; (v) ghi nhận
Counted: (v) đếm
Sales: (n) doanh số bán hàng
Slips: (n) phiếu, biên lai
Luyện tập thêm về bài học này: