Từ Vựng:
Tasting: (n) việc nếm thử
Courses: (n) các món ăn trong bữa ăn
Premium: (adj) cao cấp
Pairings: (n) sự kết hợp (đồ ăn và đồ uống)
Unique: (adj) độc đáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tasting: (n) việc nếm thử
Courses: (n) các món ăn trong bữa ăn
Premium: (adj) cao cấp
Pairings: (n) sự kết hợp (đồ ăn và đồ uống)
Unique: (adj) độc đáo
Luyện tập thêm về bài học này: