Từ Vựng:
Walkthrough: (n) quy trình kiểm tra từng bước
Revenue: (n) doanh thu
Internal control: (n) kiểm soát nội bộ
Approval: (n) sự phê duyệt
Invoice: (n) hóa đơn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Walkthrough: (n) quy trình kiểm tra từng bước
Revenue: (n) doanh thu
Internal control: (n) kiểm soát nội bộ
Approval: (n) sự phê duyệt
Invoice: (n) hóa đơn
Luyện tập thêm về bài học này: