Từ Vựng:
Service charge: (n) phí dịch vụ
Policy: (n) chính sách
Cover: (n) khách phục vụ; (v) phục vụ khách
Costs: (n) chi phí
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Service charge: (n) phí dịch vụ
Policy: (n) chính sách
Cover: (n) khách phục vụ; (v) phục vụ khách
Costs: (n) chi phí
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này: