Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ
Figures: (n) số liệu
Errors: (n) lỗi
Invoice: (n) hóa đơn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ
Figures: (n) số liệu
Errors: (n) lỗi
Invoice: (n) hóa đơn
Luyện tập thêm về bài học này: