Từ Vựng:
Incentives: (n) các khoản khích lệ, ưu đãi
Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực
Positive: (adj) tích cực
Reinforcement: (n) sự củng cố, sự tăng cường
Succeed: (v) thành công, đạt được mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incentives: (n) các khoản khích lệ, ưu đãi
Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực
Positive: (adj) tích cực
Reinforcement: (n) sự củng cố, sự tăng cường
Succeed: (v) thành công, đạt được mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này: