Từ Vựng:
Menu: (n) thực đơn
Special: (adj) đặc biệt; (n) món đặc biệt
Service: (n) dịch vụ
Pos: (n) hệ thống bán hàng tại điểm bán
Greet: (v) chào hỏi khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Menu: (n) thực đơn
Special: (adj) đặc biệt; (n) món đặc biệt
Service: (n) dịch vụ
Pos: (n) hệ thống bán hàng tại điểm bán
Greet: (v) chào hỏi khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: