Từ Vựng:
Dynamic pricing: (n) định giá động
Peak hours: (n) giờ cao điểm
Revenue: (n) doanh thu
Trial: (n) thử nghiệm; (v) thử
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dynamic pricing: (n) định giá động
Peak hours: (n) giờ cao điểm
Revenue: (n) doanh thu
Trial: (n) thử nghiệm; (v) thử
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: