Từ Vựng:
Coshh: (n) Quy định về kiểm soát chất độc hại tại nơi làm việc
Chemical: (n) hóa chất
Gloves: (n) găng tay
Storage: (n) nơi lưu trữ, kho
First aid: (n) sơ cứu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Coshh: (n) Quy định về kiểm soát chất độc hại tại nơi làm việc
Chemical: (n) hóa chất
Gloves: (n) găng tay
Storage: (n) nơi lưu trữ, kho
First aid: (n) sơ cứu
Luyện tập thêm về bài học này: