Từ Vựng:
Profile: (n) hồ sơ, sơ yếu lý lịch
Seasonal: (adj) theo mùa
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Holiday: (n) ngày nghỉ, kỳ nghỉ
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Profile: (n) hồ sơ, sơ yếu lý lịch
Seasonal: (adj) theo mùa
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Holiday: (n) ngày nghỉ, kỳ nghỉ
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: