Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Margin: (n) lợi nhuận biên
Delivery: (n) giao hàng
Steady: (adj) ổn định
Profile: (n) hồ sơ khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Margin: (n) lợi nhuận biên
Delivery: (n) giao hàng
Steady: (adj) ổn định
Profile: (n) hồ sơ khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: