Từ Vựng:
Specifications: (n) thông số kỹ thuật
Supplier: (n) nhà cung cấp
Material: (n) nguyên liệu, vật liệu
Sample: (n) mẫu hàng
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Specifications: (n) thông số kỹ thuật
Supplier: (n) nhà cung cấp
Material: (n) nguyên liệu, vật liệu
Sample: (n) mẫu hàng
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: