Từ Vựng:
Colourway: (n) phối màu
Bestseller: (n) sản phẩm bán chạy
Batch: (n) lô hàng
Trend: (n) xu hướng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Colourway: (n) phối màu
Bestseller: (n) sản phẩm bán chạy
Batch: (n) lô hàng
Trend: (n) xu hướng
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: