Từ Vựng:
Containment: (n) sự ngăn chặn, sự kiểm soát
Lab: (n) phòng thí nghiệm
Protective: (adj) bảo vệ
Risk: (n) rủi ro, nguy cơ
Inspector: (n) thanh tra viên, người kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Containment: (n) sự ngăn chặn, sự kiểm soát
Lab: (n) phòng thí nghiệm
Protective: (adj) bảo vệ
Risk: (n) rủi ro, nguy cơ
Inspector: (n) thanh tra viên, người kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: