Từ Vựng:
Trends: (n) xu hướng
Interest: (n) sự quan tâm; (v) quan tâm
Category: (n) danh mục
Volume: (n) khối lượng
Invest: (v) đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trends: (n) xu hướng
Interest: (n) sự quan tâm; (v) quan tâm
Category: (n) danh mục
Volume: (n) khối lượng
Invest: (v) đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này: