1. Margin
2. Forecast
3. Performance
4. Risk
5. Negotiate
(n) lợi nhuận biên
(v) thương lượng, đàm phán
(n) rủi ro
(n) dự báo; (v) dự báo
(n) hiệu suất, kết quả kinh doanh
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.