Từ Vựng:
Legislation: (n) pháp luật, luật pháp
Compliance: (n) sự tuân thủ
Recall: (v) thu hồi; (n) việc thu hồi
Deadline: (n) hạn chót
Enforce: (v) thi hành, thực thi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Legislation: (n) pháp luật, luật pháp
Compliance: (n) sự tuân thủ
Recall: (v) thu hồi; (n) việc thu hồi
Deadline: (n) hạn chót
Enforce: (v) thi hành, thực thi
Luyện tập thêm về bài học này: