Từ Vựng:
Prototype: (n) nguyên mẫu
Campaign: (n) chiến dịch
Timeline: (n) dòng thời gian
Budget: (n) ngân sách
Focus group: (n) nhóm tập trung nghiên cứu thị trường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prototype: (n) nguyên mẫu
Campaign: (n) chiến dịch
Timeline: (n) dòng thời gian
Budget: (n) ngân sách
Focus group: (n) nhóm tập trung nghiên cứu thị trường
Luyện tập thêm về bài học này: