Từ Vựng:
Morphology: (n) hình thái học
Molecular: (adj) phân tử
Delimitation: (n) sự phân định ranh giới
Variation: (n) sự biến đổi
Environment: (n) môi trường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Morphology: (n) hình thái học
Molecular: (adj) phân tử
Delimitation: (n) sự phân định ranh giới
Variation: (n) sự biến đổi
Environment: (n) môi trường
Luyện tập thêm về bài học này: