Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh
Delivery: (n) việc giao hàng
Goals: (n) mục tiêu
Communication: (n) sự giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh
Delivery: (n) việc giao hàng
Goals: (n) mục tiêu
Communication: (n) sự giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: