Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính
Ethical: (adj) thuộc đạo đức, có đạo đức
Supplier: (n) nhà cung cấp
Recycle: (v) tái chế
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính
Ethical: (adj) thuộc đạo đức, có đạo đức
Supplier: (n) nhà cung cấp
Recycle: (v) tái chế
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: