Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát hiệu suất danh mục theo nhóm cửa hàng – Medium Level

Cluster
(n) nhóm, cụm
Category
(n) danh mục, loại hàng
Ranging
(v) dao động, trải dài
Shelf
(n) kệ hàng
Manager
(n) người quản lý, trưởng bộ phận

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cluster
Category
Ranging
Shelf
Manager
(n) nhóm, cụm
(v) dao động, trải dài
(n) kệ hàng
(n) danh mục, loại hàng
(n) người quản lý, trưởng bộ phận

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cluster” mean?
4. What does “Category” mean?
5. What does “Ranging” mean?
6. What does “Shelf” mean?
7. What does “Manager” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: