Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Supplier: (n) nhà cung cấp
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Director: (n) giám đốc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Supplier: (n) nhà cung cấp
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Director: (n) giám đốc
Luyện tập thêm về bài học này: