Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát dữ liệu bán hết hàng theo tuần – Easy Level

Sell-through
(n) tỷ lệ bán hàng
Tracking
(n) việc theo dõi
Markdown
(n) giảm giá
Inventory
(n) hàng tồn kho
Pricing
(n) việc định giá

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sell-through
Tracking
Markdown
Inventory
Pricing
(n) hàng tồn kho
(n) giảm giá
(n) tỷ lệ bán hàng
(n) việc theo dõi
(n) việc định giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sell-through” mean?
4. What does “Tracking” mean?
5. What does “Markdown” mean?
6. What does “Inventory” mean?
7. What does “Pricing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: