Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày kế hoạch dòng sản phẩm theo mùa – Easy Level

Assortment
(n) sự phân loại hàng hóa
Mix
(v) trộn lẫn; (n) sự pha trộn
Fabric
(n) vải
Casual
(adj) thông thường, không trang trọng
Trend
(n) xu hướng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Assortment
Mix
Fabric
Casual
Trend
(n) vải
(adj) thông thường, không trang trọng
(n) sự phân loại hàng hóa
(n) xu hướng
(v) trộn lẫn; (n) sự pha trộn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Assortment” mean?
4. What does “Mix” mean?
5. What does “Fabric” mean?
6. What does “Casual” mean?
7. What does “Trend” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: