Từ Vựng:
Product: (n) sản phẩm
Store: (n) cửa hàng; (v) lưu trữ
Allocate: (v) phân bổ
Sales: (n) doanh số bán hàng
Busiest: (adj) đông khách nhất, bận rộn nhất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Product: (n) sản phẩm
Store: (n) cửa hàng; (v) lưu trữ
Allocate: (v) phân bổ
Sales: (n) doanh số bán hàng
Busiest: (adj) đông khách nhất, bận rộn nhất
Luyện tập thêm về bài học này: