Từ Vựng:
Sales: (n) doanh số bán hàng
Data: (n) dữ liệu
Online: (adj) trực tuyến
Store: (n) cửa hàng; (v) lưu trữ
Marketing: (n) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sales: (n) doanh số bán hàng
Data: (n) dữ liệu
Online: (adj) trực tuyến
Store: (n) cửa hàng; (v) lưu trữ
Marketing: (n) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này: