Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Penalty: (n) hình phạt, phạt
Delivery: (n) việc giao hàng
Payment: (n) khoản thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Penalty: (n) hình phạt, phạt
Delivery: (n) việc giao hàng
Payment: (n) khoản thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này: