Từ Vựng:
Intake: (n) lượng nhập hàng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Congestion: (n) tình trạng tắc nghẽn
Supplier: (n) nhà cung cấp
Delivery: (n) việc giao hàng; (v) giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Intake: (n) lượng nhập hàng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Congestion: (n) tình trạng tắc nghẽn
Supplier: (n) nhà cung cấp
Delivery: (n) việc giao hàng; (v) giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này: