Từ Vựng:
Profitability: (n) khả năng sinh lời
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Cost reduction: (n) giảm chi phí
Price elasticity: (n) độ co giãn của giá
Implementation: (n) sự thực hiện, triển khai
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Profitability: (n) khả năng sinh lời
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Cost reduction: (n) giảm chi phí
Price elasticity: (n) độ co giãn của giá
Implementation: (n) sự thực hiện, triển khai
Luyện tập thêm về bài học này: