Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày kế hoạch khối lượng cho mùa tới – Easy Level

Volume
(n) khối lượng hàng hóa; doanh số bán hàng
Season
(n) mùa vụ bán hàng
Inventory
(n) hàng tồn kho
Promotion
(n) chương trình khuyến mãi; sự thăng tiến
Approval
(n) sự phê duyệt; sự chấp thuận

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Volume
Season
Inventory
Promotion
Approval
(n) hàng tồn kho
(n) sự phê duyệt; sự chấp thuận
(n) mùa vụ bán hàng
(n) khối lượng hàng hóa; doanh số bán hàng
(n) chương trình khuyến mãi; sự thăng tiến

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Volume” mean?
4. What does “Season” mean?
5. What does “Inventory” mean?
6. What does “Promotion” mean?
7. What does “Approval” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: