Từ Vựng:
Range: (n) phạm vi sản phẩm
Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả
Margins: (n) lợi nhuận biên
Sustainability: (n) tính bền vững
Introduce: (v) giới thiệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Range: (n) phạm vi sản phẩm
Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả
Margins: (n) lợi nhuận biên
Sustainability: (n) tính bền vững
Introduce: (v) giới thiệu
Luyện tập thêm về bài học này: