Từ Vựng:
Reforecast: (v) dự báo lại
Otb: (n) ngân sách mua hàng còn lại
Trading update: (n) báo cáo cập nhật kinh doanh
Budget: (n) ngân sách
Demand: (n) nhu cầu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reforecast: (v) dự báo lại
Otb: (n) ngân sách mua hàng còn lại
Trading update: (n) báo cáo cập nhật kinh doanh
Budget: (n) ngân sách
Demand: (n) nhu cầu
Luyện tập thêm về bài học này: