Từ Vựng:
Market share: (n) thị phần
Strategy: (n) chiến lược
Profit: (n) lợi nhuận
Marketing: (n) tiếp thị
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Market share: (n) thị phần
Strategy: (n) chiến lược
Profit: (n) lợi nhuận
Marketing: (n) tiếp thị
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: