Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát lịch trình sản xuất của nhà cung cấp – Medium Level

🎧 Rà soát lịch trình sản xuất của nhà cung cấp
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Supplier: (n) nhà cung cấp

Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch

Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn

Capacity: (n) năng lực, khả năng

Expectations: (n) kỳ vọng, mong đợi


Luyện tập thêm về bài học này: