Từ Vựng:
Intake: (n) lượng nhập hàng
Calendar: (n) lịch
Risk: (n) rủi ro
Stockout: (n) tình trạng hết hàng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Intake: (n) lượng nhập hàng
Calendar: (n) lịch
Risk: (n) rủi ro
Stockout: (n) tình trạng hết hàng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: