Từ Vựng:
Markdown: (n) định dạng văn bản
Supplier: (n) nhà cung cấp
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Sales: (n) doanh số bán hàng; (n) bộ phận bán hàng
Return: (v) trả lại; (n) hàng trả lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Markdown: (n) định dạng văn bản
Supplier: (n) nhà cung cấp
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Sales: (n) doanh số bán hàng; (n) bộ phận bán hàng
Return: (v) trả lại; (n) hàng trả lại
Luyện tập thêm về bài học này: