Từ Vựng:
Seasonal: (adj) theo mùa
Option: (n) lựa chọn
Price: (n) giá; (v) định giá
Range: (n) phạm vi sản phẩm; (v) sắp xếp theo phạm vi
Level: (n) mức độ; (adj) bằng phẳng, ngang bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seasonal: (adj) theo mùa
Option: (n) lựa chọn
Price: (n) giá; (v) định giá
Range: (n) phạm vi sản phẩm; (v) sắp xếp theo phạm vi
Level: (n) mức độ; (adj) bằng phẳng, ngang bằng
Luyện tập thêm về bài học này: