Từ Vựng:
Sell-through: (n) tỷ lệ bán hàng
Season: (n) mùa vụ
Stock: (n) hàng tồn kho
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Display: (n) trưng bày; (v) trưng bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sell-through: (n) tỷ lệ bán hàng
Season: (n) mùa vụ
Stock: (n) hàng tồn kho
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Display: (n) trưng bày; (v) trưng bày
Luyện tập thêm về bài học này: