1. Clearance
2. Discount
3. Inventory
4. Margin
5. Schedule
(n) việc thanh lý hàng hóa
(n) lợi nhuận biên
(n) sự giảm giá; (v) giảm giá
(n) hàng tồn kho
(n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.