Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ trợ trưng bày trực quan cho việc ra mắt thương hiệu mới – Easy Level

Launch
(v) ra mắt, giới thiệu sản phẩm
Display
(n) trưng bày; (v) trưng bày
Setup
(n) sự thiết lập, bố trí; (v) thiết lập, bố trí
Attract
(v) thu hút
Training
(n) đào tạo, huấn luyện

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Launch
Display
Setup
Attract
Training
(n) đào tạo, huấn luyện
(v) ra mắt, giới thiệu sản phẩm
(n) sự thiết lập, bố trí; (v) thiết lập, bố trí
(n) trưng bày; (v) trưng bày
(v) thu hút

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Launch” mean?
4. What does “Display” mean?
5. What does “Setup” mean?
6. What does “Attract” mean?
7. What does “Training” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: