Từ Vựng:
Bioremediation: (n) sinh xử lý
Microbes: (n) vi sinh vật
Toxic: (adj) độc hại
Nutrients: (n) chất dinh dưỡng
Ph: (n) độ pH
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bioremediation: (n) sinh xử lý
Microbes: (n) vi sinh vật
Toxic: (adj) độc hại
Nutrients: (n) chất dinh dưỡng
Ph: (n) độ pH
Luyện tập thêm về bài học này: