Từ Vựng:
Debrief: (v) báo cáo sau cuộc họp; (n) buổi báo cáo
Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ
Flexibility: (n) sự linh hoạt
Requirement: (n) yêu cầu
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Debrief: (v) báo cáo sau cuộc họp; (n) buổi báo cáo
Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ
Flexibility: (n) sự linh hoạt
Requirement: (n) yêu cầu
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: