Từ Vựng:
Commission: (n) hoa hồng; (v) ủy nhiệm
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Tablet: (n) máy tính bảng
Product: (n) sản phẩm
Customer: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Commission: (n) hoa hồng; (v) ủy nhiệm
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Tablet: (n) máy tính bảng
Product: (n) sản phẩm
Customer: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: