Từ Vựng:
Concerns: (n) mối quan tâm
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Flexible: (adj) linh hoạt
Relationship: (n) mối quan hệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Concerns: (n) mối quan tâm
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Flexible: (adj) linh hoạt
Relationship: (n) mối quan hệ
Luyện tập thêm về bài học này: