Từ Vựng:
Gene: (n) gen
Activity: (n) hoạt động
Stress: (n) căng thẳng; (v) gây căng thẳng
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Treatment: (n) phương pháp điều trị; sự xử lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gene: (n) gen
Activity: (n) hoạt động
Stress: (n) căng thẳng; (v) gây căng thẳng
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Treatment: (n) phương pháp điều trị; sự xử lý
Luyện tập thêm về bài học này: