Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày chiến lược khách hàng chỉ định – Advanced Level

Enterprise
(n) doanh nghiệp
Prospect
(n) khách hàng tiềm năng; (v) tìm kiếm khách hàng tiềm năng
Tailor
(v) điều chỉnh phù hợp
Collaborate
(v) hợp tác
Metrics
(n) chỉ số đo lường hiệu quả

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Enterprise
Prospect
Tailor
Collaborate
Metrics
(v) điều chỉnh phù hợp
(v) hợp tác
(n) chỉ số đo lường hiệu quả
(n) doanh nghiệp
(n) khách hàng tiềm năng; (v) tìm kiếm khách hàng tiềm năng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Enterprise” mean?
4. What does “Prospect” mean?
5. What does “Tailor” mean?
6. What does “Collaborate” mean?
7. What does “Metrics” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: