Từ Vựng:
Stakeholder: (n) bên liên quan
Relationship: (n) mối quan hệ
Gap: (n) khoảng cách, sự chênh lệch
Finance: (n) tài chính
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stakeholder: (n) bên liên quan
Relationship: (n) mối quan hệ
Gap: (n) khoảng cách, sự chênh lệch
Finance: (n) tài chính
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: